Kết quả thi CNTT trình độ cơ bản, khoá 26

STTSBDHỌ VÀ TÊN NGÀY SINHGIỚI TÍNHĐIỂM LTĐIỂM THTỔNG ĐIỂMXẾP LOẠI
1001BÙI HOÀNG ANH20/04/2002Nam5510Đạt
2002NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH14/01/1989Nữ98.517.5Đạt
3003PHẠM THẾ ANH20/06/1974Nam7.52.510Hỏng
4004TẠ VĂN BẢY10/03/1970Nam7.5815.5Đạt
5005TRẦN ĐỨC BÌNH16/10/1991Nam88.516.5Đạt
6006VŨ THỊ BÌNH12/06/1982Nữ8.3715.3Đạt
7007PHẠM VĂN CHIẾN15/02/1986Nam8816Đạt
8008ĐINH THỊ THU CÚC02/01/1992Nữ8.8816.8Đạt
9009NGUYỄN ĐỨC CƯỜNG03/05/1970Nam8.57.516Đạt
10010LÊ THỊ DOANH11/08/1984Nữ8917Đạt
11011ĐOÀN THỊ KIM DUNG21/07/1979Nữ8.58.517Đạt
12012NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DUNG16/01/1983NữVắngVắngVắngKh?ng XL
13013TRẦN PHƯƠNG DUNG27/01/1985NữVắngVắngVắngKh?ng XL
14014VŨ THỊ THU DUNG27/12/1990Nữ8.8917.8Đạt
15015NGUYỄN THÙY DUNG01/06/1989Nữ8.37.515.8Đạt
16016ĐINH TRẦN DŨNG08/08/1981Nam6.5511.5Đạt
17017NGUYỄN QUANG DUY25/09/1978NamVắngVắngVắngKh?ng XL
18018PHẠM THỊ MỸ DUYÊN13/05/1993Nữ8.5816.5Đạt
19019LÊ THỊ MINH DƯƠNG05/12/1993Nữ7.3815.3Đạt
20020LÊ THỊ THÙY DƯƠNG19/10/1995Nữ7815Đạt
21021TRẦN TRỌNG ĐẠT16/01/1979Nam5.37.512.8Đạt
22022NGUYỄN THỊ ĐỊNH24/01/2002Nữ55.510.5Đạt
23023BÙI NHƯ GẠC26/07/1978Nam7.36.513.8Đạt
24024HO?NG H? GIANG30/12/1994Nữ8.58.517Đạt
25025TỐNG THỊ HƯƠNG GIANG08/07/1979Nữ8.8917.8Đạt
26026LÃ MẠNH HÀ15/10/1985Nam8715Đạt
27027TRẦN NINH HÀ26/02/1979Nam7.88.516.3Đạt
28028ĐINH THỊ THU HÀ25/05/1971Nữ88.516.5Đạt
29029ĐINH THỊ THU HÀ21/02/1974Nữ8.5917.5Đạt
30030ĐỒNG THỊ HỒNG HẠNH02/01/1977Nữ7.3613.3Đạt
31031TRẦN MINH HẢO05/03/1985Nữ9.3817.3Đạt
32032ĐINH THỊ HẰNG26/06/1993Nữ8.5816.5Đạt
33033TRẦN THỊ THU HẰNG18/10/1983Nữ8.58.517Đạt
34034TẠ THỊ MAI HIÊN23/04/1976Nữ9.5918.5Đạt
35035NGUYỄN THỊ HIỀN14/02/1980Nữ9.8918.8Đạt
36036MAI THỊ THU HIỀN18/08/1983Nữ9.3918.3Đạt
37037ĐINH THỊ HÒA09/05/1984NữVắngVắngVắngKh?ng XL
38038LÂM QUỐC HOÀN26/03/1979Nam8.88.517.3Đạt
39039TRẦN THỊ HÒE03/08/1991Nữ97.516.5Đạt
40040TỐNG VĂN HỒNG28/07/1985Nam7815Đạt
41041TRƯƠNG NGỌC HUẤN16/08/1986Nam7.57.515Đạt
42042ĐINH VĂN HUẤN04/10/1987Nam9.38.517.8Đạt
43043TRẦN THỊ HUÊ12/10/1987Nữ8.5614.5Đạt
44044NGUYỄN THỊ HUẾ10/09/1982NữVắngVắngVắngKh?ng XL
45045ĐỖ THANH HÙNG17/05/1995Nam7.58.516Đạt
46046TRẦN QUANG HUY21/01/2001Nam5611Đạt
47047TRẦN THỊ THANH HUYỀN02/08/1978Nữ5.35.510.8Đạt
48048TRẦN THỊ HUYỀN20/10/1980Nữ7.87.515.3Đạt
49049TRẦN THỊ THU HUYỀN30/11/1988Nữ7.88.516.3Đạt
50050PHẠM THỊ THANH HƯƠNG23/09/1977Nữ55.510.5Đạt
51051BÙI THỊ HƯƠNG15/02/1979Nữ6.3612.3Đạt
52052TRƯƠNG THỊ HƯƠNG20/02/1979NữVắngVắngVắngKh?ng XL
53053NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG09/06/1975Nữ6.57.514Đạt
54054TRẦN THỊ THU HƯƠNG15/05/1982Nữ88.516.5Đạt
55055DƯ THỊ HƯỜNG14/05/1982Nữ8.37.515.8Đạt
56056PHẠM THỊ HƯỜNG13/01/1995Nữ6.5814.5Đạt
57057TRẦN THỊ HƯỜNG15/11/1978Nữ7.58.516Đạt
58058LƯƠNG THỊ THU HƯỜNG04/12/1984Nữ8.8513.8Đạt
59059TRẦN ANH KHIÊM03/04/1973Nam7.58.516Đạt
60060LÊ HỒNG KIÊN15/01/1989Nam8.38.516.8Đạt
61061NGUYỄN THỊ HỒNG LAN10/05/1981Nữ98.517.5Đạt
62062NGUYỄN ĐỨC LÀNH01/01/1983Nam6.59.516Đạt
63063PHẠM THẾ LÂM31/10/1977Nam7.3815.3Đạt
64064HOÀNG THỊ LIÊN22/07/1984Nữ6612Đạt
65065PHẠM THẢO LINH19/05/1995Nữ7.38.515.8Đạt
66066BÙI THỊ LOAN10/07/1990Nữ7.5815.5Đạt
67067TẠ THỊ LOAN09/06/1994Nữ55661Đạt
68068B?I XU?N HO?NG LONG18/07/1988Nam88.516.5Đạt
69069NGUYỄN THẾ LONG07/08/1976Nam7.8815.8Đạt
70070LƯU KIM LUYỆN06/01/1981Nữ5.8712.8Đạt
71071HOÀNG NGỌC LƯƠNG01/09/1981Nam7.5815.5Đạt
72072PHẠM VĂN LƯỢNG04/02/1995Nam5510Đạt
73073ĐỖ THỊ KHÁNH LY11/11/1987Nữ8.88.517.3Đạt
74074CHU THỊ MAI28/03/1986Nữ8.5917.5Đạt
75075NGUYỄN HỮU MẠNH07/05/1964Nam6.5511.5Đạt
76076PHẠM NGỌC MINH30/05/2001Nam5510Đạt
77077ĐÀO VŨ MINH10/02/1971Nam9.3918.3Đạt
78078ĐỖ TRUNG NAM03/05/1979Nam8.8917.8Đạt
79079PHẠM THỊ NGA31/07/1983Nữ8.38.516.8Đạt
80080VŨ THỊ KIM NGÂN19/07/1993Nữ9918Đạt
81081BÙI SỸ NGÂN02/06/1981Nam8.8917.8Đạt
82082TRẦN THỊ NGOAN15/05/1976Nữ87.515.5Đạt
83083PHẠM TRỌNG NGỌC03/09/1969Nam5510Đạt
84084BÙI KHẮC NHÂN30/10/1980Nam6.59.516Đạt
85085NGUYỄN THỊ HẢI NHẪN18/10/1986Nữ7.58.516Đạt
86086ĐINH THỊ NHUNG15/05/1975Nữ7.5815.5Đạt
87087PHẠM THỊ NHUNG28/04/1983Nữ8816Đạt
88088VŨ THỊ KIM OANH14/02/1990Nữ8.89.518.3Đạt
89089PHẠM THỊ OANH11/07/1993Nữ9.8918.8Đạt
90090PHẠM THỊ HẰNG PHƯƠNG18/09/1986Nữ7.89.517.3Đạt
91091NGUYỄN VĂN PHƯỢNG28/04/1989Nam7.85.513.3Đạt
92092TRẦN QUÂN21/08/1983Nam7.8916.8Đạt
93093TRẦN NGỌC QUYẾN18/06/1971Nam5510Đạt
94094ĐẶNG ĐÌNH SƠN16/11/1981Nam8.3917.3Đạt
95095ĐẶNG THẾ SỰ19/11/1967Nam8.5917.5Đạt
96096NGUYỄN CAO TẤN02/02/1975Nam7.56.514Đạt
97097VŨ XUÂN THÁI31/05/1979Nam89.517.5Đạt
98098NGUYỄN VĂN THÀNH18/06/1982Nam9.38.517.8Đạt
99099NGUYỄN QUANG THẮNG09/01/1969Nam8917Đạt
100100NGUYỄN TRỌNG THI06/03/1976Nam7.5815.5Đạt
101101PHẠM QUANG THIỆU13/04/1984NamVắngVắngVắngKh?ng XL
102102PHẠM XUÂN THỌ23/08/1976Nam7.3512.3Đạt
103103MAI THI THU01/10/1987Nữ9.58.518Đạt
104104VŨ THỊ THU29/11/1991Nữ9.3615.3Đạt
105105ĐINH THỊ THANH THÙY16/08/1992Nữ8.3816.3Đạt
106106PHẠM THỊ THỦY08/12/1988Nữ7.37.514.8Đạt
107107NGUYỄN THỊ THÚY10/12/1985Nữ7.3714.3Đạt
108108NGUYỄN THỊ THƯƠNG14/08/1989Nữ6713Đạt
109109ĐINH VĂN TIÊN01/05/1969Nam7714Đạt
110110BÙI MẠNH TÍNH10/09/1965Nam1.345.3Hỏng
111111VŨ HOÀNG TOÀN09/08/1987Nam7.86.514.3Đạt
112112NGUYỄN QUỐC TOẢN14/10/1979Nam8.5917.5Đạt
113113LƯU QUỲNH TRANG23/10/1997Nữ9918Đạt
114114NGUYỄN VĂN TRỌNG09/03/1986Nam8.59.518Đạt
115115NGUYỄN VĂN TRƯỜNG09/04/1965Nam8.5917.5Đạt
116116NGUYỄN ANH TUẤN22/12/1972Nam8.8917.8Đạt
117117BÙI NGỌC VIỆN30/04/2002Nam5611Đạt
118118NGUYỄN DUY VIỆT22/02/1985Nam8.38.516.8Đạt
119119HOÀNG TUẤN VIỆT07/12/1981Nam5.8914.8Đạt
120120LÊ THỊ YẾN28/02/1980Nữ6.88.515.3Đạt
121121NGUYỄN THỊ YẾN14/10/1982Nữ9918Đạt
122122HOÀNG HOA THẮNG17/08/1972Nam7.57.515Đạt
123123ĐOÀN MẠNH TÙNG29/07/1976Nam7.58.516Đạt