Kết quả thi CNTT trình độ cơ bản, khoá 23, ngày 06/10/2019

STTSBDHọ và tênNgày sinhGiới tínhĐiển TNĐiểm THTổng điểmXếp loại
1001TRẦN ĐỨC ANH30/01/2003Nam3.50.03.5Hỏng
2002TRẦN THỊ NGỌC ANH19/11/2003Nữ5.86.011.8Đạt
3003TRẦN TÙNG BÁCH01/06/2002Nam8.38.016.3Đạt
4004NGUYỄN XUÂN BÁCH18/02/2003Nam5.87.012.8Đạt
5005NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH15/01/2003Nữ5.05.010.0Đạt
6006TRẦN THỊ NGỌC BÍCH02/12/2002Nữ5.35.510.8Đạt
7007PHAN VIỆT CẢNH03/11/2003Nam2.00.52.5Hỏng
8008TRẦN MINH CHUẨN16/09/2003Nam5.55.010.5Đạt
9009VŨ VĂN CÔNG17/10/2003Nam5.35.510.8Đạt
10010CHU MẠNH CƯỜNG21/03/2003Nam5.05.010.0Đạt
11011TRẦN MẠNH CƯỜNG22/10/2003Nam5.05.010.0Đạt
12012ĐOÀN VĂN DÂN11/07/2003Nam5.05.010.0Đạt
13013QUÁCH NGỌC DOANH29/05/2003Nam6.37.013.3Đạt
14014NGUYỄN MẠNH DŨNG08/12/2003Nam6.07.013.0Đạt
15015LƯU TIẾN DŨNG03/02/2003Nam5.09.014.0Đạt
16016ĐỖ VIỆT DŨNG18/01/2003Nam5.07.012.0Đạt
17017TRẦN THỊ MỸ DUYÊN09/10/2003Nữ5.88.514.3Đạt
18018NGUYỄN HẢI DƯƠNG17/11/2003Nam5.06.011.0Đạt
19019VŨ MẠNH DƯƠNG02/08/2003Nam5.05.010.0Đạt
20020HOÀNG THÁI DƯƠNG10/12/2003Nam5.05.010.0Đạt
21021NGUYỄN VĂN DƯƠNG15/07/2003Nam5.35.510.8Đạt
22022PHẠM HOÀNG ĐAN05/12/2003Nam5.56.011.5Đạt
23023NGUYỄN THỊ ANH ĐÀO01/01/2003Nữ5.05.010.0Đạt
24024TRẦN QUỐC ĐẠT19/10/2003Nam5.05.010.0Đạt
25025TRẦN TIẾN ĐẠT07/06/2003Nam5.07.012.0Đạt
26026BÙI VĂN ĐẶNG22/01/2003Nam3.00.03.0Hỏng
27027VŨ HOÀNG ĐIỆP02/04/2003Nam5.55.010.5Đạt
28028VŨ THỊ HỒNG ĐIỆP05/03/2003Nữ6.05.511.5Đạt
29029PHẠM VĂN ĐIỆP02/12/2003Nam5.05.510.5Đạt
30030NGUYỄN MẠNH ĐÌNH10/03/2003Nam6.35.511.8Đạt
31031HOÀNG KHẮC ĐÍNH05/07/2003Nam6.05.011.0Đạt
32032TRỊNH XUÂN ĐOÁ19/08/2003Nam5.06.511.5Đạt
33033NGUYỄN DUY ĐÔNG07/01/2003Nam5.06.011.0Đạt
34034VŨ ĐẠI ĐỒNG30/10/2003Nam5.05.010.0Đạt
35035ĐOÀN MINH ĐỨC28/08/2003Nam5.38.513.8Đạt
36036NGUYỄN MINH ĐỨC03/05/2003Nam5.36.011.3Đạt
37037NGUYỄN MAI THU HÀ22/06/2003Nữ5.05.510.5Đạt
38038PHẠM VĂN HÀ18/10/2003Nam5.36.011.3Đạt
39039TRẦN THỊ HẠNH17/10/2003Nữ5.07.512.5Đạt
40040NGUYỄN VĂN HẢO06/05/2003Nam5.05.510.5Đạt
41041NGUYỄN VĂN HẬU21/11/2003Nam5.35.510.8Đạt
42042NGUYỄN TIẾN HẬU14/11/2003Nam5.05.510.5Đạt
43043PHẠM VĂN HẬU17/02/2003Nam5.05.010.0Đạt
44044NGUYỄN MINH HIẾU27/09/2003Nam5.06.011.0Đạt
45045TRẦN MINH HIẾU30/01/2003Nam5.55.511.0Đạt
46046KHỔNG VĂN HIẾU22/05/2003Nam5.35.010.3Đạt
47047VŨ VĂN HIỆU13/07/2003Nam5.35.010.3Đạt
48048PHAN VIỆT HOÀ28/11/2003Nam6.06.012.0Đạt
49049NGUYỄN THỊ THU HOÀI15/12/2003Nữ5.05.010.0Đạt
50050PHẠM THỊ THU HOÀI08/01/2003Nữ5.06.011.0Đạt
51051NGUYỄN HUY HOÀNG21/09/2003Nam5.06.011.0Đạt
52052NGUYỄN VĂN HỢP28/12/2002Nam6.36.012.3Đạt
53053PHẠM VĂN HUẤN07/04/2003Nam5.35.010.3Đạt
54054NGUYỄN PHI HÙNG19/11/2002Nam5.56.512.0Đạt
55055ĐỖ PHẠM PHI HÙNG05/09/2002Nam5.35.010.3Đạt
56056NGUYỄN THẾ HÙNG14/10/2003Nam5.06.011.0Đạt
57057LƯU VĂN HÙNG07/10/2003Nam6.55.011.5Đạt
58058NG? QUANG HUY09/02/2003Nam5.05.010.0Đạt
59059NGUYỄN VĂN HUY25/07/2003Nam5.56.512.0Đạt
60060TRẦN THU HUYỀN01/03/2003Nữ5.08.013.0Đạt
61061CAO ĐẶNG HUYNH31/07/2003Nam6.38.514.8Đạt
62062PHÙNG QUANG HƯNG05/04/2003Nam5.05.010.0Đạt
63063NGUYỄN TRƯỜNG HƯNG06/02/2003Nam5.35.010.3Đạt
64064NGUYỄN TUẤN HƯNG24/12/2003Nam5.35.010.3Đạt
65065VŨ VĂN HƯNG29/11/2003Nam5.35.010.3Đạt
66066TRẦN VIỆT HƯNG03/09/2003Nam5.35.010.3Đạt
67067ĐINH XUÂN HƯỞNG04/12/2003Nam5.35.010.3Đạt
68068NGUYỄN VĂN KẾT27/10/2003Nam5.06.011.0Đạt
69069PHẠM ĐÌNH KHẢI12/10/2002Nam5.05.010.0Đạt
70070ĐẶNG QUỐC KHỞI08/02/2003Nam5.05.010.0Đạt
71071NGUYỄN TRUNG KIÊN15/04/2003Nam5.05.010.0Đạt
72072TRẦN THỊ DIỆU LINH23/02/2003Nữ6.05.011.0Đạt
73073ĐỖ GIANG LINH27/12/2003Nam5.05.010.0Đạt
74074HOÀNG THUỲ LINH09/10/2003Nữ5.05.010.0Đạt
75075TRẦN THỊ THUỲ LINH10/02/2003Nữ5.05.010.0Đạt
76076TRẦN GIA LONG28/09/2003Nam2.80.53.3Hỏng
77077NGUYỄN NGỌC LONG05/01/2003Nam5.05.010.0Đạt
78078MAI THỊ LƯƠNG17/12/2003Nữ5.36.011.3Đạt
79079PHẠM THÀNH NAM28/07/2003Nam7.38.015.3Đạt
80080TRẦN TRỌNG NGHĨA27/06/2003Nam5.05.510.5Đạt
81081DƯƠNG THỊ HOÀI NGỌC14/04/2003Nữ5.55.511.0Đạt
82082TRẦN THỊ HỒNG NGỌC31/10/2003Nữ5.85.511.3Đạt
83083TRẦN CAO NGUYÊN27/08/2003Nam5.35.010.3Đạt
84084ĐINH XUÂN NHẬT09/08/2003Nam5.06.511.5Đạt
85085NGUYỄN THỊ YẾN NHI01/03/2003Nữ5.85.010.8Đạt
86086VŨ THỊ YẾN NHI17/04/2002Nữ5.05.010.0Đạt
87087NGUYỄN ĐỨC PHỤNG27/07/2003Nam5.55.010.5Đạt
88088NGUYỄN VĂN QUANG10/01/2003Nam5.55.010.5Đạt
89089NGUYỄN MINH QUÂN28/01/2003Nam5.05.010.0Đạt
90090PHẠM MINH QUÂN27/12/2003Nam5.55.511.0Đạt
91091NGUYỄN VĂN QUÂN01/10/2002Nam5.35.010.3Đạt
92092NGUYỄN ĐỨC QUYỀN20/06/2003Nam5.05.010.0Đạt
93093NGÔ THỊ DIỄM QUỲNH28/08/2003Nữ5.05.010.0Đạt
94094NGUYỄN THỊ QUỲNH17/06/2003Nữ5.55.511.0Đạt
95095BÙI THANH SƠN10/11/2003Nam5.55.010.5Đạt
96096PHẠM VĂN SƠN15/02/2003Nam7.57.014.5Đạt
97097TRẦN ANH TÀI17/08/2003Nam5.05.510.5Đạt
98098PHẠM CHÍ THANH17/02/2003Nam5.55.511.0Đạt
99099BÙI NGỌC THẢO05/11/2003Nam5.55.010.5Đạt
100100TRẦN PHƯƠNG THẢO05/12/2003Nữ5.85.010.8Đạt
101101PHẠM ĐỨC THẮNG24/02/2002NamVắngVắngVắngKh?ng XL
102102TRẦN ĐỨC THẮNG18/10/2002Nam5.05.510.5Đạt
103103TRẦN ĐỨC THẮNG18/06/2003Nam5.07.512.5Đạt
104104L? TH?NH TH?NG21/07/2003Nam5.55.511.0Đạt
105105ĐINH CÔNG THỜI31/12/2003Nam5.86.011.8Đạt
106106NGUYỄN HỒNG THƠM13/08/2003Nữ5.85.010.8Đạt
107107NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THU22/04/2003Nữ5.06.511.5Đạt
108108HOÀNG VĂN THUẬN21/10/2003Nam5.05.010.0Đạt
109109TRẦN THỊ MAI THƯƠNG19/02/2003Nữ5.30.55.8Hỏng
110110HOÀNG KHẮC TOÀN30/06/2003Nam5.05.010.0Đạt
111111ĐỖ VĂN TOÀN25/12/2003Nam5.05.010.0Đạt
112112DƯƠNG VĂN TOÁN29/12/2002Nam5.05.010.0Đạt
113113PHẠM THỊ QUỲNH TRANG20/03/2003Nữ7.55.513.0Đạt
114114NGUYỄN THÀNH TRUNG27/09/2003Nam5.05.010.0Đạt
115115TRẦN MẠNH TRƯỜNG19/10/2002Nam5.85.010.8Đạt
116116PHẠM PHI TRƯỜNG31/03/2003Nam5.05.010.0Đạt
117117ĐỖ VĂN TRƯỜNG20/06/2003Nam5.56.011.5Đạt
118118NGUYỄN VĂN TRƯỜNG02/10/2003Nam5.55.010.5Đạt
119119TRẦN THỊ CẨM TÚ01/09/2003Nữ5.56.512.0Đạt
120120TRẦN ANH TUẤN04/06/2003Nam6.07.013.0Đạt
121121TRẦN ĐÌNH TUẤN22/10/2003Nam5.06.011.0Đạt
122122VŨ THỊ BẠCH TUYẾT16/03/2003Nữ5.05.010.0Đạt
123123VŨ ĐỨC VĂN11/03/2003Nam6.56.012.5Đạt
124124PHẠM THỊ HỒNG VÂN16/09/2003Nữ5.36.011.3Đạt
125125TRẦN TRƯỜNG VŨ18/03/2003Nam5.35.010.3Đạt
126126BÙI THỊ HẢI YẾN11/05/2003Nữ5.05.010.0Đạt
127127NGUYỄN THỊ TÚ ANH17/06/1972Nữ8.07.015.0Đạt
128128TRẦN ĐĂNG CÔNG20/08/1986Nam7.38.015.3Đạt
129129TẠ NGỌC CƯƠNG04/06/1978Nam9.09.018.0Đạt
130130VŨ DUY CƯỜNG18/08/1985Nam8.58.016.5Đạt
131131NGUYỄN THỊ BÍCH DUNG07/02/1990Nữ7.88.516.3Đạt
132132TRẦN VĂN DŨNG08/10/1984Nam5.36.511.8Đạt
133133VŨ TIẾN DŨNG20/09/1976Nam8.89.017.8Đạt
134134NGUYỄN THÀNH DƯƠNG01/09/1982Nam9.38.517.8Đạt
135135NGUYỄN THỊ BÍCH ĐÀO20/03/1993Nữ7.89.016.8Đạt
136136TRẦN NHẬT ĐẠT02/09/1991Nam9.59.018.5Đạt
137137ĐỖ HỒNG ĐỄ04/03/1979Nam7.07.014.0Đạt
138138NGUYỄN THỊ THÙY GIANG11/11/1980Nam8.58.517.0Đạt
139139NGUYỄN THỊ HẠNH14/11/1997Nữ8.57.015.5Đạt
140140PHẠM VĂN HOAN18/11/1977Nam7.89.016.8Đạt
141141NGUYỄN TRỌNG HOÀNG02/10/1984Nam7.09.016.0Đạt
142142LÊ THỊ THU HƯƠNG15/03/1976Nữ8.09.517.5Đạt
143143ĐINH THỊ THANH HƯỜNG21/09/1984Nữ7.88.015.8Đạt
144144LÊ VĂN KIÊN04/03/1980Nam9.08.017.0Đạt
145145PHẠM TIẾN LỰC01/08/1979Nam8.38.016.3Đạt
146146HOÀNG NGỌC NGUYÊN23/09/1988Nam8.36.014.3Đạt
147147TRẦN TRUNG NGUYÊN14/09/1982Nam5.05.010.0Đạt
148148PHẠM MINH NHẬT11/01/1997Nam6.56.513.0Đạt
149149PHẠM VĂN NHẬT16/07/1987Nam7.07.014.0Đạt
150150NGUYỄN LAN PHƯƠNG11/06/1974Nữ8.09.017.0Đạt
151151TRẦN VIỆT PHƯƠNG30/05/1985Nam9.08.517.5Đạt
152152PHẠM HỔNG QUANG05/09/1975Nam8.89.017.8Đạt
153153TẠ ĐỨC QUANG07/02/1990Nam8.38.016.3Đạt
154154DƯƠNG THỊ SEN06/06/1983Nữ6.57.013.5Đạt
155155HÀ NGỌC SƠN10/08/1983Nam8.59.518.0Đạt
156156NGUYỄN MAI SƠN22/11/1976Nam5.56.512.0Đạt
157157ĐINH NGỌC TÀI29/06/1979Nam8.38.516.8Đạt
158158PHẠM VĂN THÁM23/10/1989Nam8.07.515.5Đạt
159159ĐOÀN MẠNH THẮNG18/10/1989Nam8.58.517.0Đạt
160160LÊ CHIẾN THẮNG23/10/1966Nam7.88.015.8Đạt
161161VŨ XUÂN THU05/10/1966NamVắngVắngVắngKh?ng XL
162162VŨ VĂN THUẬN10/02/1982Nam7.37.014.3Đạt
163163VŨ THỊ THANH THỦY03/05/1980Nữ9.55.515.0Đạt
164164VŨ THẾ TIẾN22/10/1997Nam7.58.516.0Đạt
165165TRẦN THỊ TRINH16/08/1997Nữ8.09.517.5Đạt
166166VŨ MINH TUẤN25/03/1989Nam7.59.517.0Đạt
167167VŨ TIẾN TUẤN10/09/1966Nam7.88.015.8Đạt
168168VŨ MẠNH TÙNG05/11/1997Nam8.58.517.0Đạt
169169ĐỖ CÔNG VIÊN26/06/1975Nam7.05.012.0Đạt
170170TRƯƠNG ĐỨC VIỆT06/12/1994Nam5.08.013.0Đạt